Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+8 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40627

UTF-8: E9BAB3

UTF-32: 9EB3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Pinyin: lái

Tiếng Nhật: ライ リョク リキ

Tiếng Nhật (Kun): KOMUGI MUGI

Tiếng Nhật (On): RAI RYOKU RIKI RI

Quan Thoại: lái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8454, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

ức [ yì ]

4EBF, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ức, mười vạn ; 2. liệu, lường ; 3. yên ổn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa