Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞪

鞪

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38826

UTF-8: E99EAA

UTF-32: 97AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Pinyin: mù,móu

Tiếng Nhật: ム ボク モク バク マク ボウ

Quan Thoại: mù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lặc [ lè ]

53FB, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: lặc phụ 叻埠)

Xem thêm:

khạp [ bā , kē , kè ]

5CC7, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

huyền [ xuán ]

61F8, tổng 20 nét, bộ tâm 心 (+16 nét)

Nghĩa: 1. còn lại, tồn lại ; 2. sai, cách biệt ; 3. treo lên

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng