Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黂

黂

Thông tin ký tự

Bộ: ma ⿇(+13 nét) (cây gai)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40642

UTF-8: E9BB82

UTF-32: 9EC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン ボン ヒ ビ

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8B64, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

hủ, vũ [ wǔ ]

61AE, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: thất vọng

Quảng Cáo

champa