Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黃梁

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

banh, bàng, bạng, phang [ bàng , páng ]

65C1, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: 1. một bên ; 2. bên cạnh; nương tựa, nương nhờ

Xem thêm:

trân, trăn [ zhēn ]

81FB, tổng 16 nét, bộ chí 至 (+10 nét)

Nghĩa: đến, kịp thời

Xem thêm:

[ ]

59FE, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó