Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旁 - banh | bàng | bạng | phang | 旁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+6 nét) (vuông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26049

UTF-8: E69781

UTF-32: 65C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Định nghĩa tiếng Anh: side; by side, close by, near

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: páng,pēng,bēng,bàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ヒョウ かたがた かたわら つくり あまねく

Tiếng Nhật (Kun): KATAWARA TSUKURI KATAGATA

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG PHAYNG

Quan Thoại: páng

Âm thời Đường: *bhɑng

Tiếng Việt: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

5BA1, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tỉ mỉ ; 2. thẩm tra, xét hỏi kỹ

Xem thêm:

oách [ ]

9E0C, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

正史
chính sử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng