Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+6 nét) (vuông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26049

UTF-8: E69781

UTF-32: 65C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Định nghĩa tiếng Anh: side; by side, close by, near

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: páng,pēng,bēng,bàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ヒョウ かたがた かたわら つくり あまねく

Tiếng Nhật (Kun): KATAWARA TSUKURI KATAGATA

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG PHAYNG

Quan Thoại: páng

Âm thời Đường: *bhɑng

Tiếng Việt: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xá, xả [ shě , shè , shì ]

820D, tổng 8 nét, bộ thiệt 舌 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quán trọ ; 2. nghỉ trọ; 1. vứt bỏ ; 2. bỏ đi, rời bỏ ; 3. bố thí

Xem thêm:

mễ, mị [ mī ]

54AA, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng gọi mèo

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12