Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黎明

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tổng [ zōng , zǒng ]

603B, tổng 9 nét, bộ bát 八 (+7 nét), tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

8B6D, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

phân [ fēn ]

5429, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phân phó 咐)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng