Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黎朝會典

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồ, trước, trứ, trữ [ hū , zhāo , zháo , zhē , zhe , zhù , zhuó ]

7740, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mặc áo ; 2. biên soạn sách ; 3. nước cờ

Xem thêm:

địch [ dí ]

5EF8, tổng 7 nét, bộ dẫn 廴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tới, đến ; 2. dẫn dắt

Xem thêm:

tông [ zōng ]

5D55, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: chỗ các núi tụ họp

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng