Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+8 nét) (màu đen)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40676

UTF-8: E9BBA4

UTF-32: 9EE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: blue-black

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: オン エン アン

Tiếng Nhật (Kun): AOGUROI

Tiếng Nhật (On): EN AN ON

Quan Thoại: yǎn

Âm thời Đường: qǒm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mô, mạc [ mò , mú ]

734F, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: con mô (trong truyện ngụ ngôn Trung Quốc, hơi giống gấu, ăn đồng và sắt)

Xem thêm:

[ ]

5C84, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

必須
tất tu

Quảng Cáo

hạt vừng