Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黥 - kình | 黥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+8 nét) (màu đen)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40677

UTF-8: E9BBA5

UTF-32: 9EE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: to tattoo; to brand the face of criminals

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qíng

Tiếng Nhật: ゲイ ケイ ギョウ いれずみ

Tiếng Nhật (Kun): IREZUMI

Tiếng Nhật (On): GEI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

決雌雄
quyết thư hùng

Xem thêm:

tẩu [ zǒu ]

8D71, tổng 6 nét, bộ tẩu 走 (+0 nét)

Xem thêm:

phủng [ běng , fěng ]

552A, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: cười to

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot