
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+3 nét) (cỏ)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 33426
UTF-8: E88A92
UTF-32: 8292
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hà Nam đạo trung khốc thử - (河南道中酷暑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: