Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+8 nét) (màu đen)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40682

UTF-8: E9BBAA

UTF-32: 9EEA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam2

Định nghĩa tiếng Anh: grey black

Quan Thoại: cǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điền [ diàn , tián ]

94BF, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái bông bèo (một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ)

Xem thêm:

ái [ ài ]

5B21, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: tiếng gọi con gái người khác

Xem thêm:

[ ]

974A, tổng 26 nét, bộ vũ 雨 (+18 nét)

Quảng Cáo

evdic