Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33695

UTF-8: E88E9F

UTF-32: 839F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham6

Định nghĩa tiếng Anh: a bud

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン ゴン ガン つぼみ つぼむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBOMI HANASHIBE

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

帏幕
vi mạc

Xem thêm:

數位
số vị

Quảng Cáo

kính tân bình