Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黬 - cam | ảm | 黬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+9 nét) (màu đen)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40684

UTF-8: E9BBAC

UTF-32: 9EEC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Định nghĩa tiếng Anh: blackhead

Pinyin: yán,yǎn,jiān

Tiếng Nhật: カン ガン オン アン エン

Tiếng Nhật (Kun): KUROI NABEZUMI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN AN EN

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

送錢
tống tiền

Xem thêm:

抽拔
trừu bạt

Xem thêm:

mặc [ mò ]

7E86, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: dây chập nhiều lần

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng