Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黯 - ảm | 黯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+9 180 nét) (màu đen)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40687

UTF-8: E9BBAF

UTF-32: 9EEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am2

Định nghĩa tiếng Anh: dark, black; sullen, dreary

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: àn,ān

Tiếng Nhật: アン オン くらい くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI KURAI

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: àn

Âm thời Đường: *qæ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

86F6, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Xem thêm:

xứ, xử [ chǔ , chù ]

8655, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: nơi, chỗ; 1. ở ; 2. xử sự ; 3. xử phạt

Xem thêm:

nhược [ ròu , ruò ]

84BB, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ nhược, cỏ hương bồ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính