Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黵 - đảm | 黵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+13 nét) (màu đen)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40693

UTF-8: E9BBB5

UTF-32: 9EF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam2

Định nghĩa tiếng Anh: to soil, stain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǎn,zhǎn

Tiếng Nhật: タン セン

Tiếng Nhật (Kun): HAGARERU

Tiếng Nhật (On): TAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: zhǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不容
bất dung

Xem thêm:

đê [ dī , tí ]

9684, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: con đê ngăn nước

Xem thêm:

口占
khẩu chiếm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc chăm