Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 鼀

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+5 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40704

UTF-8: E9BC80

UTF-32: 9F00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュク シュウ キョ

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

高蹤
cao tung

Xem thêm:

bính, cảnh [ bǐng , gěng ]

7D86, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dây kéo nước, dây gầu múc nước

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram