Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+12 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40713

UTF-8: E9BC89

UTF-32: 9F09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese allegator (Alligator sinensis)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuó

Tiếng Nhật: タン ダン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): WANI

Tiếng Nhật (On): TA DA TAN DAN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó

Âm thời Đường: dhɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9305, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

94E8, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cân nhắc

Quảng Cáo

măng khô