Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổ (+6 nét) (cái trống)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40727

UTF-8: E9BC97

UTF-32: 9F17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: small revolving drum with knobs

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: táo

Tiếng Nhật: トウ ドウ ふりつづみ

Tiếng Nhật (Kun): FURITSUZUMI

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

理數
lí số

Xem thêm:

oa [ wā , wǎ , wà , wō ]

6432, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: bắt lấy, cầm lấy, bới, móc (bằng tay)

Xem thêm:

騎虎
kị hổ

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng