
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+6 nét) (cái trống)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 40727
UTF-8: E9BC97
UTF-32: 9F17
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 1: Thế Chủ Diệu Nghiêm - () | Thích Ca Mâu Ni Phật