Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼫 - thạch | 鼫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+5 nét) (con chuột)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40747

UTF-8: E9BCAB

UTF-32: 9F2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sek6

Định nghĩa tiếng Anh: marmot; squirrel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shí

Tiếng Nhật: セキ ジャク

Tiếng Nhật (Kun): MUSASABI

Tiếng Nhật (On): SEKI JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

印度河
ấn độ hà

Xem thêm:

[ ]

73EC, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

凝妝
ngưng trang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng