Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+1 nét) (con chuột)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40760

UTF-8: E9BCB8

UTF-32: 9F38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Hàn (Latinh): KYEM

Quan Thoại: xiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngai [ ái ]

6573, tổng 14 nét, bộ phác 攴 (+10 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng