Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+0 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40763

UTF-8: E9BCBB

UTF-32: 9F3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: nose; first; Kangxi radical 209

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: はな

Tiếng Nhật (Kun): HANA

Tiếng Nhật (On): BI HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tốn [ xùn ]

9868, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 (+12 nét)

Nghĩa: quẻ Tốn (hạ đoạn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch dưới đứt, tượng Phong (gió), tượng trưng cho con gái trưởng, hành Mộc, tuổi Thìn và Tỵ, hướng Đông Nam)

Xem thêm:

nhẫm [ rěn ]

68EF, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm