Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 齆 - Úng | úng | 齆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+1 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40774

UTF-8: E9BD86

UTF-32: 9F46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ung3

Định nghĩa tiếng Anh: stuffed nose

Pinyin: wèng

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): HANAZUMARI

Tiếng Nhật (On): OU O

Quan Thoại: wèng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đàn, đạn [ chán , dǎn , dàn , shǎn , shàn ]

63B8, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đánh, va phải ; 2. nước Đàn; 1. răn bảo, dặn dò ; 2. phẩy, quét, phủi ; 3. nâng giữ

Xem thêm:

du, đậu [ dòu , tōu ]

92C0, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: đồng vàng; 1. đồ đựng rượu thời xưa ; 2. tên gọi cũ của nguyên tố thori, Th

Xem thêm:

濾紙
lự chỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng