Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齑

齑

Thông tin ký tự

Bộ: tề ⿑(+9 nét) (bằng nhau)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40785

UTF-8: E9BD91

UTF-32: 9F51

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: break or smash into pieces, pulverize; hash

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng [ pāng , páng ]

96F1, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tuyết rơi nhiều lả tả ; 2. nước chảy ồ ồ

Xem thêm:

之后
chi hậu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6