Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tề (+9 nét) (bằng nhau)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40785

UTF-8: E9BD91

UTF-32: 9F51

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: break or smash into pieces, pulverize; hash

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tĩnh, tịnh [ jìng ]

975C, tổng 16 nét, bộ thanh 青 (+8 nét)

Nghĩa: 1. yên lặng ; 2. yên ổn

Xem thêm:

乃至
nãi chí

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng