
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+3 nét) (răng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 40789
UTF-8: E9BD95
UTF-32: 9F55
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Giáo giới La-hầu-la - (Mahà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh