Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40801

UTF-8: E9BDA1

UTF-32: 9F61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: age; years

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ よわい

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: leng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

卑職
ti chức

Xem thêm:

thung, tung, tòng, tùng, túng, tụng [ cōng , cóng , zōng , zòng ]

5F9E, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Nghĩa: ung dung; đi theo

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025