Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寫

寫

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+12 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23531

UTF-8: E5AFAB

UTF-32: 5BEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se2

Định nghĩa tiếng Anh: write; draw, sketch; compose

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: xiè,xiě

Tiếng Nhật: シャ ソ うつす

Tiếng Nhật (Kun): UTSUSU

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiě

Âm thời Đường: *siǎ

Tiếng Việt: tả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6456, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

7270, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Xem thêm:

thu [ ]

7A50, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025