Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40802

UTF-8: E9BDA2

UTF-32: 9F62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: age; years

Tiếng Nhật: レイ よわい

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI

Tiếng Nhật (On): REI

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

記錄
ký lục

Xem thêm:

oa [ wā ]

5A32, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: Nữ Oa 媧,娲)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng