
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+5 nét) (răng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 40803
UTF-8: E9BDA3
UTF-32: 9F63
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chánh tri kiến - (Sammàditthi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: