Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40803

UTF-8: E9BDA3

UTF-32: 9F63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceot1

Định nghĩa tiếng Anh: act; stanza; time, occasion

Pinyin: chū,chǐ

Tiếng Nhật: セキ セツ キョ こま

Tiếng Nhật (Kun): KUGIRI KOMA

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: chū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên [ ]

81F1, tổng 15 nét, bộ tự 自 (+9 nét)

Xem thêm:

bảo, bửu [ ]

974C, tổng 27 nét, bộ vũ 雨 (+19 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm