
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+4 85 nét) (đá)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 27893
UTF-8: E6B3B5
UTF-32: 6CF5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm Cù Các Bộ - (桂林瞿閣部) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: