Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泵

泵

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+4 85 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27893

UTF-8: E6B3B5

UTF-32: 6CF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bam1

Định nghĩa tiếng Anh: pump (English loan word)

Pinyin: pìn,liú,bèng

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: bèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyền [ quán ]

98A7, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 (+17 nét)

Nghĩa: xương gò má

Xem thêm:

[ ]

76E2, tổng 14 nét, bộ mẫn 皿 (+9 nét)

Xem thêm:

uấn, uẩn [ yùn ]

614D, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: giận, hờn

Quảng Cáo

bán hạt kê