
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+6 nét) (răng)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 40805
UTF-8: E9BDA5
UTF-32: 9F65
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 39: Nhập Pháp Giới - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: