
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+6 nét) (răng)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 40805
UTF-8: E9BDA5
UTF-32: 9F65
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn Đường dạ bạc - (山塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: