Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+0 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33258

UTF-8: E887AA

UTF-32: 81EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: self, private, personal; from; Kangxi radical 132

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: みずから おのずから より

Tiếng Nhật (Kun): MIZUKARA ONOZUKARA YORI

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dzhì

Tiếng Việt: tự

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuế [ shuì , tuì ]

8715, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: xác (vỏ) của các loài côn trùng khi lột ra

Xem thêm:

toàn [ zuān ]

8E9C, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Nghĩa: ngoi lên, vụt lên, xông lên

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng