Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+7 nét) (răng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40810

UTF-8: E9BDAA

UTF-32: 9F6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: narrow, small; dirty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuò

Tiếng Nhật: サク セク シュク ショク ソク

Tiếng Nhật (Kun): SEMARU

Tiếng Nhật (On): SOKU SAKU SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAK

Quan Thoại: chuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

666A, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng