Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32987

UTF-8: E8839B

UTF-32: 80DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: the shoulder, shoulder blade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎ

Tiếng Nhật: コウ かいがらぼね

Tiếng Nhật (Kun): KAIGARAHO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: jiǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

73B8, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Xem thêm:

lam [ bǎo , lán ]

8934, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Nghĩa: áo không viền

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình