Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+13 nét) (răng)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 40829

UTF-8: E9BDBD

UTF-32: 9F7D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam6

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: コン キン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): MAGARIBA

Tiếng Nhật (On): KIN KON GON

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

5AF1, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: (một chức quan bà)

Xem thêm:

假期
giá kỳ

Quảng Cáo

dân tộc chăm