
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+13 nét) (răng)
Tổng nét: 28 nét
Unicode: 40829
UTF-8: E9BDBD
UTF-32: 9F7D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du