Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+2 nét) (răng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40832

UTF-8: E9BE80

UTF-32: 9F80

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can3

Định nghĩa tiếng Anh: lose baby teeth and get adult teeth

Quan Thoại: chèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, dị, thi, thí, thỉ [ shī , shǐ , yí , yì ]

65BD, tổng 9 nét, bộ phương 方 (+5 nét)

Nghĩa: thực hiện, tiến hành

Xem thêm:

trệ [ zhì ]

5F58, tổng 12 nét, bộ kệ 彐 (+9 nét)

Nghĩa: con lợn sề

Xem thêm:

ách, ải [ ài , è ]

9698, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chật hẹp ; 2. nơi hiểm trở

Quảng Cáo

cách làm chả giò