Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龈 - khẩn | ngân | 龈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+6 nét) (răng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40840

UTF-8: E9BE88

UTF-32: 9F88

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: gums

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

禁網
cấm võng

Xem thêm:

皇圖
hoàng đồ

Xem thêm:

[ bì ]

6BD6, tổng 9 nét, bộ tỷ 比 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cẩn thận ; 2. nặng nhọc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt việt