Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+7 nét) (răng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40842

UTF-8: E9BE8A

UTF-32: 9F8A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: narrow, small; dirty

Quan Thoại: chuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mân, mẫn [ hún , mián , mín , mǐn ]

7DE1, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dây câu ; 2. quan tiền

Xem thêm:

sảng [ chuǎng , chuàng ]

6006, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: thương xót

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

70F9, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: đun, nấu chín

Quảng Cáo

bánh ram sỉ