Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龊 - xúc | 龊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+7 nét) (răng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40842

UTF-8: E9BE8A

UTF-32: 9F8A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: narrow, small; dirty

Quan Thoại: chuò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

尾君子
vĩ quân tử

Xem thêm:

饞涎
sàm diên

Xem thêm:

邊疆
biên cương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng