Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龐碩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảo, hạo [ gǎo , hào ]

9550, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: chọn lựa kỹ lưỡng; 1. sáng loá ; 2. kinh đô đời nhà Chu (nay thuộc phía tây nam thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

625F, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

927A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố eribi, Er

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam