Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龒 - long | 龒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: long (+5 nét) (con rồng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40850

UTF-8: E9BE92

UTF-32: 9F92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: dragon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): RYU RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYONG

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiệu [ ]

7DA4, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

huy [ huī ]

6689, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Nghĩa: bóng (tà huy: bóng chiều)

Xem thêm:

hệ [ ]

7E18, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng