Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: long (+5 nét) (con rồng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40850

UTF-8: E9BE92

UTF-32: 9F92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: dragon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): RYU RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYONG

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雯華
văn hoa

Xem thêm:

bái, bí, tuỵ [ pèi , pì ]

6DE0, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bay phấp phới ; 2. đông đảo; 1. thuyền đi ; 2. chìm ngập

Quảng Cáo

dothainam