Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龙

龙

Thông tin ký tự

Bộ: long ⿓(+0 nét) (con rồng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 40857

UTF-8: E9BE99

UTF-32: 9F99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: dragon; symbolic of emperor

Quan Thoại: lóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạ, hoạch [ huà ]

5A73, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

đàm, đảm [ dǎn , tán ]

5013, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. yên tĩnh ; 2. an tâm không ngờ vực; của cải dùng để chuộc tội của dân tộc ít người miền Nam Trung Quốc thời xưa

Xem thêm:

異邦
dị bang

Quảng Cáo

evdic