Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龙 - long | lũng | sủng | 龙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: long (+0 nét) (con rồng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 40857

UTF-8: E9BE99

UTF-32: 9F99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: dragon; symbolic of emperor

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đống [ dòng ]

680B, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái cột

Xem thêm:

[ ]

50DF, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

5AFD, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tốt đẹp ; 2. thông minh, thông tuệ ; 3. đùa cợt lẫn nhau

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng