Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龟

龟

Thông tin ký tự

Bộ: quy ⿔(+0 nét) (con rùa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 40863

UTF-8: E9BE9F

UTF-32: 9F9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: turtle or tortoise; cuckold

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân [ ]

7FC2, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Xem thêm:

sắt [ shī ]

8671, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Nghĩa: con rệp, con rận

Xem thêm:

意见
ý kiến

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng