Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+13 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25140

UTF-8: E688B4

UTF-32: 6234

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai3

Định nghĩa tiếng Anh: wear on top; support

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ サイ いただく

Tiếng Nhật (Kun): ITADAKU

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Âm thời Đường: də̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

71F7, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

na [ nuó , ruó ]

632A, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: chuyển dời

Xem thêm:

giai [ jiā ]

4F73, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. tốt

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng