Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 挪

挪

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25386

UTF-8: E68CAA

UTF-32: 632A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no4

Định nghĩa tiếng Anh: move, shift on one side

Tiếng Hàn (Hangul): 나:1N

Pinyin: nuó

Tiếng Nhật: ダ ナ

Tiếng Nhật (Kun): MOMU

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại: nuó

Tiếng Việt: ná

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lị [ lì ]

8385, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: đến, tới

Xem thêm:

long [ lóng ]

7ADC, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Quảng Cáo

kính hóc môn