
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 25386
UTF-8: E68CAA
UTF-32: 632A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Càn-thát-bà - (Gandhabbakāya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du