Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26696

UTF-8: E6A188

UTF-32: 6848

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: on3

Định nghĩa tiếng Anh: table, bench; legal case

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: àn

Tiếng Nhật: アン つくえ あんず

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUE KANGAERU

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: àn

Âm thời Đường: qɑ̀n

Tiếng Việt: an án yên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

671C, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 (+8 nét)

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

93D7, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng đàn cầm, đàn sắt ; 2. khua, đánh

Mời xem:

tử vi 2026