Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhựu (+8 140 nét) (vết chân, lốt chân)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33836

UTF-8: E890AC

UTF-32: 842C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: ten thousand; innumerable

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wàn

Tiếng Nhật: バン マン よろず

Tiếng Nhật (Kun): YOROZU OOKII

Tiếng Nhật (On): MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wàn

Âm thời Đường: *miæ̀n

Tiếng Việt: vạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

7B15, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: ống máng tre

Xem thêm:

cốt [ gǔ ]

9936, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 飿,饳)

Xem thêm:

áo, úc [ ào , yù ]

5967, tổng 13 nét, bộ đại 大 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sâu xa ; 2. khó hiểu ; 3. nước Áo

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh