Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+3 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34384

UTF-8: E89990

UTF-32: 8650

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: cruel, harsh, oppressive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: nüè

Tiếng Nhật: ギャク しいたげる そこなう

Tiếng Nhật (Kun): SHIITAGERU SOKONAU

Tiếng Nhật (On): GYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: nüè

Âm thời Đường: ngiɑk

Tiếng Việt: ngược

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

543A, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

phiêu, phiếu, phiểu [ biāo , biǎo , piāo , piáo , piào ]

527D, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cướp bóc ; 2. nhanh nhẹn

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh