Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38466

UTF-8: E99982

UTF-32: 9642

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: dam, embankment; reservoir

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bēi,,,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): HA HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: byɛ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

悲壮
bi tráng

Xem thêm:

sáp, tráp [ chā , chá ]

9364, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mai, xẻng, thuổng ; 2. cái kim

Xem thêm:

cám, hàm [ gān , gàn , hán , xián ]

5481, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gì, nào

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh