Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 一半
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điền [ tián ]

9617, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: đầy ních

Xem thêm:

ấp [ yì ]

6339, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rót, chắt, chút ; 2. lui, nén đi

Xem thêm:

quỳ [ kuí ]

6223, tổng 13 nét, bộ qua 戈 (+9 nét)

Nghĩa: một loại binh khí thời xưa giống như cái kích

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh