Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曲

曲

Thông tin ký tự

Bộ: viết ⽈(+2 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26354

UTF-8: E69BB2

UTF-32: 66F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Định nghĩa tiếng Anh: crooked, bent; wrong, false

Tiếng Hàn (Hangul): 곡:0E

Pinyin: qū,qǔ

Tiếng Nhật: キョク コク ク まがる まげる くま つぶさに くせ

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU MAGERU KUMA

Tiếng Nhật (On): KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại: qū

Âm thời Đường: *kiok

Tiếng Việt: khúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kị, kỵ [ jì ]

82B0, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: một loại củ ấu có 4 cạnh

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ