Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+2 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26354

UTF-8: E69BB2

UTF-32: 66F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Định nghĩa tiếng Anh: crooked, bent; wrong, false

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョク コク まがる まげる くま つぶさに くせ

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU MAGERU KUMA

Tiếng Nhật (On): KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *kiok

Tiếng Việt: khúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nga, ngã, ngạ [ wò ]

786A, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: cái đầm, cái nện

Xem thêm:

[ ]

669F, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Xem thêm:

củ, khủ [ qǔ ]

9F8B, tổng 17 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Nghĩa: sâu răng, sún răng

Quảng Cáo

cửa kính quận 11