Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丕

丕

Thông tin ký tự

Bộ: nhất ⼀(+4 nét) (số một)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 19989

UTF-8: E4B895

UTF-32: 4E15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Định nghĩa tiếng Anh: great, grand, glorious, distinguished

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0N

Pinyin: pī

Tiếng Nhật: ヒ おおきい

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: pī

Âm thời Đường: pyi

Tiếng Việt: vậy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

呼喚
hô hoán

Xem thêm:

dũ [ yú , yǔ ]

7AB3, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Nghĩa: xấu, vô dụng

Xem thêm:

nịch, niệu [ nì ]

6C3C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng